đắp đổi

đắp đổi

Gia đình nghèo ấy phải sống đắp đổi qua ngày.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống hoặc làm việc một cách tạm bợ, chỉ đủ cho nhu cầu trước mắt, không sự chuẩn bị hay tích lũy cho tương lai. Từ này thường mô tả một cuộc sống khó khăn, thiếu thốn, phải vất vả lo từng bữa ăn, ngày làm nuôi ngày.
    • Chắp , thay thế tạm thời một thứ đó không tương xứng. Nghĩa này ít phổ biến hơn, chỉ sự thay thế, đền một cách sơ sài, không đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình nghèo ấy phải sống đắp đổi qua ngày. (Gia đình nghèo ấy phải sống tạm bợ, vất vả từng ngày.)
    • Công việc bấp bênh khiến anh ấy chỉ đủ đắp đổi cuộc sống. (Công việc không ổn định khiến anh ấy chỉ đủ sống qua ngày.)
    • Không vải mới, phải đắp đổi mảnh vải để áo. (Không vải mới, phải chắp tạm bằng mảnh vải để áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống đắp đổi": cụm từ phổ biến nhất, diễn tả chính xác lối sống tạm bợ, không dả.
    • Sau trận , nhiều hộ dân phải sống đắp đổi nhờ sự cứu trợ.
  • "Làm ăn đắp đổi": chỉ cách làm ăn nhỏ lẻ, thu vén chỉ đủ chi tiêu hằng ngày, không phát triển.
    • Công việc buôn bán nhỏ chỉ đủ cho họ làm ăn đắp đổi.
Biến thể từ gần giống
  • Chắp (động từ): ghép nối các phần rời rạc, không đồng bộ lại với nhau một cách tạm thời. "Chắp " thường dùng cho vật thể, trong khi "đắp đổi" thiên về đời sống kinh tế.
  • Tạm bợ (tính từ): không chắc chắn, không lâu dài, chỉ giá trị trong thời gian ngắn. Có thể dùng để miêu tả cho cuộc sống "đắp đổi".
  • Bữa đói bữa no (thành ngữ): diễn tả tình cảnh thiếu ăn, cuộc sống bấp bênh, rất gần nghĩa với "sống đắp đổi".
Từ đồng nghĩa
  • Chật vật: vất vả, khó khăn để xoay xở (trong đời sống).
  • Bươn chải: vất vả lo toan, vật lộn với cuộc sống mưu sinh.
  • Sống qua ngày: sống chỉ đủ cho ngày hôm đó, không nghĩ đến ngày mai.
Các cụm từ liên quan
  • Đắp đổi qua ngày: nhấn mạnh sự tạm bợ, tồn tại từng ngày một.
    • Sau khi mất việc, ông ấy phải đắp đổi qua ngày bằng nghề phụ.
  • Đắp đổi lấy ngày: cùng một ý nghĩa với "đắp đổi qua ngày", thường dùng trong văn chương hoặc lối nói dân gian.
    • Lam lũ quanh năm chỉ để đắp đổi lấy ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Đầu tắt mặt tối: làm việc vất vả cả ngày nhưng cuộc sống vẫn khó khăn, thường đi đôi với cảnh sống "đắp đổi".
    • Hai vợ chồng đầu tắt mặt tối làm thuê nhưng cuộc sống vẫn chỉ đắp đổi.
  • Kiếm củi ba năm thiêu một giờ: chỉ sự tích góp lâu dài bị tiêu tan nhanh chóng, trái ngược với lối sống "đắp đổi" không để tích lũy.